Bản dịch của từ Polysyllabic trong tiếng Việt

Polysyllabic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polysyllabic(Adjective)

pɑlisɪlˈæbɪk
pɑlisɪlˈæbɪk
01

Mô tả từ có hơn một âm tiết (tức là từ ghép từ hai âm tiết trở lên).

Of a word having more than one syllable.

多音节的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ