Anh - Việt

Bản dịch của từ Pooled trong tiếng Việt

pooled

Verb

pooled (Verb)

/pˈuld/
/pˈuld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/ phân từ của 'pool' — đã gom chung, đã góp chung hoặc đã gộp lại (tài nguyên, tiền, thông tin, v.v.).

simple past and past participle of pool.

Ví dụ
Họ hợp nhất tiền để mua quà cho bạn bè của họ.They pooled their money to buy a gift for their friend.
Cô ấy không muốn tham gia vào tài nguyên hợp nhất.She didn't want to be part of the pooled resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của pooled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

pool

V2

Quá khứ đơn

Past simple

pooled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

pooled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

pools

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

pooling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh