pooled
pooled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/ phân từ của 'pool' — đã gom chung, đã góp chung hoặc đã gộp lại (tài nguyên, tiền, thông tin, v.v.).
simple past and past participle of pool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pooled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pool |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pooled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pooled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pools |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pooling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pooled" là dạng quá khứ phân từ của động từ "pool", có nghĩa là kết hợp hoặc gom lại nhiều nguồn lực, tài nguyên hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về mặt nghĩa, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pooled" có thể được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực tài chính hoặc xã hội học ở Mỹ. Một ví dụ điển hình là "pooled data", chỉ sự tập hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để phân tích.