populate
populate (Verb)
Nghĩa 01
Tạo thành dân cư hoặc lấp đầy một nơi bằng người hoặc sinh vật sống; tức là làm cho một vùng có người ở, cư trú hoặc sinh sống.
Form the population of (a place)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của populate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | populate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | populated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | populated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | populates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | populating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "populate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "populatus", có nghĩa là "điền vào" hoặc "tập hợp người". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ hành động bổ sung dân số hoặc lấp đầy một khu vực, thường áp dụng trong bối cảnh nhân khẩu học và sinh thái học. Cách sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn về các vấn đề chính trị liên quan đến gia tăng dân số.