Bản dịch của từ Populator trong tiếng Việt

Populator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Populator(Noun)

pˈɑpjəlˌeɪtɚ
pˈɑpjəlˌeɪtɚ
01

Một người hoặc vật cư trú ở một nơi.

A person who or thing which populates a place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh