Anh - Việt
porterage
Noun
porterage (Noun)
/pˈɔɹtɚɪdʒɪz/
/pˈɔɹtɚɪdʒɪz/
AI
Ví dụ
Việc vận chuyển hàng hóa đã giúp các tình nguyện viên trong sự kiện từ thiện.The porterage of supplies helped the volunteers during the charity event.
Chi phí vận chuyển không được bao gồm trong giá vé của lễ hội.Porterage is not included in the ticket price for the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Porterage là một danh từ chỉ việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là hành lý, từ nơi này sang nơi khác, thường liên quan đến việc tính phí dịch vụ cho hành động này. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "porterage" mang nghĩa tương tự và thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch hoặc vận tải. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ít phổ biến hơn, với các từ đồng nghĩa như "luggage transport" thường được ưa chuộng hơn.