portraiture
Noun
portraiture (Noun)
/pˈoʊɹtɹɪtʃəɹ/
/pˈoʊɹtɹɪtʃəɹ/
AI
Ví dụ
Tranh chân dung ghi lại những nét độc đáo của mỗi cá nhân thông qua hội họa hoặc nhiếp ảnh.Portraiture captures individuals' unique features through painting or photography.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập chân dung lịch sử của các nghệ sĩ nổi tiếng.The museum showcased a collection of historical portraiture from famous artists.
Dạng danh từ của portraiture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
portraiture | portraitures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "portraiture" chỉ đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ, chụp hoặc khắc chân dung, nhằm thể hiện hình ảnh và cá tính của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút giữa hai vùng. Portraiture thường liên quan đến các thể loại nghệ thuật truyền thống, song cũng có thể áp dụng vào lĩnh vực nhiếp ảnh và đồ họa hiện đại.
