Bản dịch của từ Portraiture trong tiếng Việt

Portraiture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Portraiture(Noun)

pˈoʊɹtɹɪtʃəɹ
pˈoʊɹtɹɪtʃəɹ
01

Nghệ thuật vẽ hoặc chụp chân dung — tức là sáng tạo hình ảnh của một người (khuôn mặt, dáng vẻ) bằng tranh hoặc nhiếp ảnh.

The art of painting or taking portraits.

肖像艺术

portraiture tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Portraiture (Noun)

SingularPlural

Portraiture

Portraitures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ