Bản dịch của từ Posi trong tiếng Việt

Posi

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posi(Adjective)

pˈoʊzi
pˈoʊzi
01

Tích cực (lạc quan, nâng cao tinh thần)

Positive (optimistic, uplifting)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh