Bản dịch của từ Uplifting trong tiếng Việt
Uplifting

Uplifting(Adjective)
Uplifting(Verb)
Dạng động từ của Uplifting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Uplift |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Uplifted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Uplifted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Uplifts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Uplifting |
Uplifting(Noun)
Uplifting(Phrase)
Trải nghiệm/khoảnh khắc nâng cao tinh thần.
Uplifting experiencemoment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "uplifting" là tính từ mô tả cảm giác nâng cao tinh thần hoặc tạo ra niềm vui và hy vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng "uplifting" thường được dùng phổ biến hơn trong văn cảnh nghệ thuật và giải trí như âm nhạc và phim ảnh tại Mỹ, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn đến cảm xúc tích cực trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều ghi nhận "uplifting" như một từ diễn đạt cảm xúc lạc quan và khích lệ.
Từ "uplifting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "uplift", được hình thành từ tiền tố "up-" và động từ "lift", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *luftwō, có nghĩa là "nâng lên". Trong lịch sử, từ này đã đề cập đến hành động nâng cao thể chất lẫn tinh thần. Ngày nay, "uplifting" thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm hoặc cảm xúc tích cực, tạo động lực, khuyến khích sự phát triển và tinh thần lạc quan trong cuộc sống.
Từ "uplifting" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt ở việc miêu tả cảm xúc trong bài thi Speaking và Writing. Trong phần Listening, nó cũng có thể xuất hiện trong các bài nghe về chương trình truyền hình hoặc sự kiện truyền cảm hứng. Ngữ cảnh phổ biến cho từ này bao gồm các nội dung liên quan đến tâm lý tích cực, nghệ thuật, hoặc các hoạt động thể thao khích lệ tinh thần. Sự mô tả này nhấn mạnh đến giá trị cảm xúc tích cực, tạo động lực cho người nghe hoặc người xem.
Họ từ
Từ "uplifting" là tính từ mô tả cảm giác nâng cao tinh thần hoặc tạo ra niềm vui và hy vọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, nhưng "uplifting" thường được dùng phổ biến hơn trong văn cảnh nghệ thuật và giải trí như âm nhạc và phim ảnh tại Mỹ, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn đến cảm xúc tích cực trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều ghi nhận "uplifting" như một từ diễn đạt cảm xúc lạc quan và khích lệ.
Từ "uplifting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "uplift", được hình thành từ tiền tố "up-" và động từ "lift", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *luftwō, có nghĩa là "nâng lên". Trong lịch sử, từ này đã đề cập đến hành động nâng cao thể chất lẫn tinh thần. Ngày nay, "uplifting" thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm hoặc cảm xúc tích cực, tạo động lực, khuyến khích sự phát triển và tinh thần lạc quan trong cuộc sống.
Từ "uplifting" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của IELTS, đặc biệt ở việc miêu tả cảm xúc trong bài thi Speaking và Writing. Trong phần Listening, nó cũng có thể xuất hiện trong các bài nghe về chương trình truyền hình hoặc sự kiện truyền cảm hứng. Ngữ cảnh phổ biến cho từ này bao gồm các nội dung liên quan đến tâm lý tích cực, nghệ thuật, hoặc các hoạt động thể thao khích lệ tinh thần. Sự mô tả này nhấn mạnh đến giá trị cảm xúc tích cực, tạo động lực cho người nghe hoặc người xem.
