Bản dịch của từ Uplifting trong tiếng Việt

Uplifting

Noun [U/C] Verb Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uplifting(Noun)

ˈʌplˌɪftɪŋ
ˈʌplˌɪftɪŋ
01

Một thứ khiến bạn cảm thấy vui hơn hoặc hy vọng hơn; mang lại cảm giác nâng cao tinh thần, an ủi hoặc truyền cảm hứng.

Something that makes you feel happier or more hopeful.

使人开心或充满希望的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uplifting(Verb)

ˈʌplˌɪftɪŋ
ˈʌplˌɪftɪŋ
01

Khiến ai đó cảm thấy vui hơn, lạc quan hoặc hy vọng hơn; nâng cao tinh thần.

To make someone feel happier or more hopeful.

让人感到快乐或充满希望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Uplifting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Uplift

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Uplifted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Uplifted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Uplifts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Uplifting

Uplifting(Adjective)

ˈʌplˌɪftɪŋ
ˈʌplˌɪftɪŋ
01

Gây cảm giác vui hơn, khích lệ hoặc cho hy vọng nhiều hơn; làm tinh thần phấn chấn.

Making you feel happier or giving you more hope.

令人快乐或充满希望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Uplifting(Phrase)

ˈʌplˌɪftɪŋ
ˈʌplˌɪftɪŋ
01

Một trải nghiệm hoặc khoảnh khắc mang lại cảm giác vui vẻ, nâng cao tinh thần, đầy cảm hứng và lạc quan.

Uplifting experiencemoment.

振奋人心的体验

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ