Bản dịch của từ Positive program trong tiếng Việt

Positive program

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Positive program(Phrase)

pˈɒzɪtˌɪv prˈəʊɡræm
ˈpɑzətɪv ˈproʊˌɡræm
01

Một chương trình nhằm thúc đẩy kết quả tích cực hoặc lợi ích.

A program aimed at promoting positive outcomes or benefits.

这是旨在推动积极成果或利益的项目。

Ví dụ
02

Một kế hoạch hay sáng kiến có cấu trúc nhằm nâng cao đời sống của từng cá nhân hoặc cộng đồng

A structured plan or initiative aimed at improving the well-being of individuals or communities.

旨在改善个人或社区福祉的有序规划或倡议

Ví dụ
03

Một sáng kiến chú trọng vào các hành động và kết quả mang tính xây dựng.

An initiative focused on building actions and outcomes.

这是一个关注建设行动与成果的创新计划。

Ví dụ