poured
poured (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (và phân từ quá khứ) của động từ “pour” — nghĩa là đã đổ, đã rót (chất lỏng) hoặc đã trút (một lượng vật chất) ra khỏi vật chứa sang nơi khác.
simple past and past participle of pour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của poured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | poured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | poured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poured" là dạng quá khứ của động từ "pour", có nghĩa là đổ hoặc rót chất lỏng từ một container sang một nơi khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "poured" được sử dụng với cùng một nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh văn hóa hoặc ẩm thực khi chỉ ra phương pháp chế biến hoặc thưởng thức đồ uống. Ví dụ, trong ngữ cảnh ẩm thực Mỹ, "poured" thường liên quan đến việc rót đồ uống từ chai hoặc bình vào ly, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh hơn vào việc rót trà.