Bản dịch của từ Pouty trong tiếng Việt

Pouty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pouty(Adjective)

pˈaʊti
pˈaʊti
01

Thái độ bưng bỉnh, hờn dỗi, thể hiện sự khó chịu hoặc không bằng lòng, thường thấy qua việc chu môi (múp môi).

Having the impression of peevishness or discontent, especially with the lips pouted.

撅嘴的,表现出不满或不悦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh