Bản dịch của từ Power source trong tiếng Việt

Power source

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Power source(Noun)

ˈpaʊ.ɚˈsɔrs
ˈpaʊ.ɚˈsɔrs
01

Người hoặc vật cung cấp năng lượng hoặc nguồn lực để hoạt động; nguồn cung cấp điện, nhiên liệu hoặc sức mạnh cho một thiết bị, hệ thống hoặc người.

A person or thing that provides a source of power or energy.

提供能量或动力的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh