Bản dịch của từ Praise god trong tiếng Việt

Praise god

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praise god(Phrase)

prˈeɪz ɡˈɒd
ˈpreɪz ˈɡɑd
01

Tôn vinh Chúa qua lời nói hoặc hành động

Glorify God through words or actions.

通过言语或行为来荣耀上帝

Ví dụ
02

Thể hiện lòng biết ơn hoặc thờ cúng Chúa

Praying or giving thanks to God

向上帝祈祷或表达感谢之情

Ví dụ
03

Để thể hiện sự ngưỡng mộ dành cho Chúa

Express admiration for God

表达对上帝的敬仰之情

Ví dụ