Bản dịch của từ Glorify trong tiếng Việt

Glorify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glorify (Verb)

glˈɔɹəfˌɑɪ
glˈoʊɹəfˌɑɪ
01

Miêu tả hoặc khắc họa ai/cái gì là đáng ngợi ca, đáng khen ngợi — thường là quá mức hoặc không chính đáng.

Describe or represent as admirable especially unjustifiably.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tôn vinh: khen ngợi và thờ phượng Thiên Chúa (hoặc đấng thiêng liêng), bày tỏ sự kính trọng và ca tụng Ngài.

Praise and worship God.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ