ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Prattle on
Nói chuyện ngu ngốc hoặc đơn giản; líu lưỡi, líu lưỡi.
Talking nonsense or keeping things simple; rambling on aimlessly.
讲一些愚蠢或头脑简单的话;瞎扯淡。
Làm trò chuyện vu vơ hoặc nói chuyện vô nghĩa
Join in on pointless chatter or nonsense talk.
闲聊或胡扯
Nói chuyện nhanh và liên tục về những chuyện vặt vặt.
Talking quickly and nonstop about trivial matters.
唠叨个不停,谈些琐碎的小事。