Bản dịch của từ Preachment trong tiếng Việt

Preachment

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preachment(Noun)

pɹˈitʃmənts
pɹˈitʃmənts
01

Bài giảng tôn giáo; lời khuyên mang tính đạo đức hoặc giảng đạo, thường được nêu lên trong nhà thờ, chùa hoặc buổi lễ tôn giáo.

Sermon or religious address.

Ví dụ

Preachment(Noun Countable)

pɹˈitʃmənts
pɹˈitʃmənts
01

Hành động giảng đạo, thuyết giảng hoặc khuyên răn người khác theo kiểu đạo đức/luân lý; bài giảng mang tính giáo huấn hoặc răn dạy.

An act of preaching.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ