Anh - Việt

Bản dịch của từ Preachment trong tiếng Việt

preachment

NounNoun Countable

preachment (Noun)

/pɹˈitʃmənts/
/pɹˈitʃmənts/
AI

Nghĩa 01

Bài giảng tôn giáo; lời khuyên mang tính đạo đức hoặc giảng đạo, thường được nêu lên trong nhà thờ, chùa hoặc buổi lễ tôn giáo.

sermon or religious address.

Ví dụ
Bài giảng của mục sư đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong cộng đồng vào chủ nhật vừa qua.The pastor's preachment inspired many people in the community last Sunday.
Bài giảng của cô ấy không gây được tiếng vang với khán giả tại sự kiện địa phương.Her preachment did not resonate with the audience at the local event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

preachment (Noun Countable)

/pɹˈitʃmənts/
/pɹˈitʃmənts/
AI

Nghĩa 01

Hành động giảng đạo, thuyết giảng hoặc khuyên răn người khác theo kiểu đạo đức/luân lý; bài giảng mang tính giáo huấn hoặc răn dạy.

an act of preaching.

Ví dụ
Bài giảng về dịch vụ cộng đồng đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên vào thứ Bảy tuần trước.The preachment on community service inspired many volunteers last Saturday.
Bài giảng của cô ấy không gây được tiếng vang với khán giả ở hội nghị.Her preachment did not resonate with the audience at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh