prearrangement
NounNoun Countable
prearrangement (Noun)
/pɹˌiəɹˈeɪndʒmənt/
/pɹˌiəɹˈeɪndʒmənt/
AI
Nghĩa 01
Một sự sắp xếp hoặc thỏa thuận được chuẩn bị trước; việc lên kế hoạch, bố trí điều gì đó từ trước chứ không làm ngay lúc đó.
an arrangement made beforehand.
Ví dụ
Sự sắp xếp trước cho bữa tiệc bao gồm kế hoạch ngồi.The prearrangement for the party included a seating plan.
Họ đã có sự sắp xếp trước để gặp nhau tại quán cà phê.They had a prearrangement to meet at the coffee shop.
prearrangement (Noun Countable)
/pɹˌiəɹˈeɪndʒmənt/
/pɹˌiəɹˈeɪndʒmənt/
AI
Ví dụ
Sự sắp xếp trước cho sự kiện từ thiện là bắt đầu vào 6 giờ tối.The prearrangement for the charity event was to start at 6 PM.
Họ có một sắp xếp trước để gặp nhau tại quán cà phê sau giờ làm việc.They had a prearrangement to meet at the café after work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prearrangement" đề cập đến việc sắp xếp trước một sự kiện hoặc hoạt động nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện, di chúc, hoặc các thỏa thuận khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm, nhưng trong thực tiễn, “prearrangement” có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các ngữ cảnh liên quan đến dịch vụ tang lễ và chuẩn bị phía trước cho một sự kiện.