Bản dịch của từ Prefatory trong tiếng Việt

Prefatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prefatory(Adjective)

pɹˈɛfətoʊɹi
pɹˈɛfətoʊɹi
01

Dùng để chỉ phần mở đầu hoặc mang tính giới thiệu, nằm ở phần đầu để giới thiệu nội dung chính.

Serving as an introduction introductory.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh