prematurely
Adverb
prematurely (Adverb)
/pɹimətʃˈʊɹli/
/pɹimətʃˈʊɹli/
AI
Ví dụ
Các sinh viên rời trước thời gian kết thúc bài giảng.The students left prematurely before the end of the lecture.
Bữa tiệc kết thúc sớm do mất điện đột ngột.The party ended prematurely due to a sudden power outage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của prematurely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
prematurely quá sớm | more prematurely quá sớm | most prematurely quá sớm |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prematurely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trước thời hạn" hoặc "quá sớm". Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động diễn ra trước thời điểm mong đợi hoặc thích hợp, trong các ngữ cảnh như sinh học (sinh non), y tế, và tình huống xã hội. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ.