Anh - Việt

Bản dịch của từ Prematurely trong tiếng Việt

prematurely

Adverb

prematurely (Adverb)

/pɹimətʃˈʊɹli/
/pɹimətʃˈʊɹli/
AI

Nghĩa 01

Trước thời hạn; xảy ra hoặc làm gì đó sớm hơn so với lúc nên xảy ra hoặc so với dự kiến.

Before the due time ahead of time.

Ví dụ
Các sinh viên rời trước thời gian kết thúc bài giảng.The students left prematurely before the end of the lecture.
Bữa tiệc kết thúc sớm do mất điện đột ngột.The party ended prematurely due to a sudden power outage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của prematurely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

prematurely

quá sớm

more prematurely

quá sớm

most prematurely

quá sớm

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh