Bản dịch của từ Premiership trong tiếng Việt

Premiership

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Premiership(Noun Countable)

pɹɛmˈɪɹʃɪp
pɹɛmˈɪɹʃɪp
01

Tình trạng hoặc vị thế của đội bóng (hoặc vận động viên) là nhà vô địch của một giải đấu thể thao — tức là đội/cá nhân đứng đầu và giành chức vô địch cả mùa giải.

The status or position of being the champion of a sports league.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ