Bản dịch của từ Preoccupation with trifles trong tiếng Việt

Preoccupation with trifles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preoccupation with trifles(Phrase)

prɪˌɒkjʊpˈeɪʃən wˈɪθ trˈaɪfəlz
ˌpriˌɑkjəˈpeɪʃən ˈwɪθ ˈtraɪfəɫz
01

Sự quá mức quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt

Excessive concern over trivial matters

对那些无关紧要的小事过度关注

Ví dụ
02

Sự chú trọng hay lo lắng liên tục về những chuyện nhỏ nhặt

Persistent worry or preoccupation with trivial matters

对琐事持续的关注或忧虑

Ví dụ
03

Một sự ám ảnh với những chi tiết không quan trọng

A fixation on trivial details

对琐碎细节的过度执着

Ví dụ