Bản dịch của từ Preorbital trong tiếng Việt

Preorbital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preorbital (Adjective)

pɹiˈɔɹbətəl
pɹiˈɔɹbətəl
01

Nằm ở phía trước ổ mắt (vùng trước hốc mắt). Dùng để mô tả vị trí trước mắt hoặc trước hốc mắt của động vật hoặc cấu trúc giải phẫu.

Situated in front of the orbit or eye socket.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh