Bản dịch của từ Preorder trong tiếng Việt
Preorder

Preorder(Noun)
Một đơn hàng đặt trước, tức là yêu cầu mua hàng được thực hiện trước khi sản phẩm còn chưa có sẵn để bán (ví dụ đặt mua trước điện thoại, sách, trò chơi sắp ra mắt). Khách hàng đặt cọc hoặc cam kết mua, sau đó nhận hàng khi sản phẩm được phát hành.
An order placed before goods are available for purchase.
预定商品的订单
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Preorder(Verb)
Đặt hàng trước: đặt mua hàng hoá (sản phẩm) trước khi chúng có sẵn để giao hoặc bán, thường dùng khi hàng sắp ra mắt hoặc đang trong quá trình sản xuất.
Order goods in advance.
提前订购商品
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Preorder (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Preorder |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Preordered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Preordered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Preorders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Preordering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "preorder" mang nghĩa là việc đặt hàng một sản phẩm trước khi nó chính thức được phát hành hoặc có sẵn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử khi khách hàng muốn giữ chỗ cho hàng hóa mới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pre-order" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn so với khái niệm "pre-release". Về mặt phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, song ngữ điệu và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tuỳ theo vùng miền.
Từ "preorder" có gốc từ tiếng Latinh "prae-", nghĩa là "trước", và "ordo", có nghĩa là "thứ tự". Kết hợp lại, "preorder" chỉ hành động đặt hàng một sản phẩm trước khi nó được phát hành hoặc có mặt trên thị trường. Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh thương mại vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tiêu dùng, nơi mà việc đặt hàng trước nhằm đảm bảo nguồn cung ứng và nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng gia tăng.
Từ “preorder” xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh khác nhau, trong đó có bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề như mua sắm và đặt hàng. Trong phần Nói và Viết, “preorder” thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kế hoạch và chiến lược kinh doanh. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về thương mại và tiếp thị, thể hiện việc đặt hàng trước sản phẩm.
Từ "preorder" mang nghĩa là việc đặt hàng một sản phẩm trước khi nó chính thức được phát hành hoặc có sẵn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực thương mại điện tử khi khách hàng muốn giữ chỗ cho hàng hóa mới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "pre-order" cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn so với khái niệm "pre-release". Về mặt phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự, song ngữ điệu và mức độ nhấn mạnh có thể khác nhau tuỳ theo vùng miền.
Từ "preorder" có gốc từ tiếng Latinh "prae-", nghĩa là "trước", và "ordo", có nghĩa là "thứ tự". Kết hợp lại, "preorder" chỉ hành động đặt hàng một sản phẩm trước khi nó được phát hành hoặc có mặt trên thị trường. Xuất hiện lần đầu trong ngữ cảnh thương mại vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này phản ánh sự phát triển của nền kinh tế tiêu dùng, nơi mà việc đặt hàng trước nhằm đảm bảo nguồn cung ứng và nhu cầu của người tiêu dùng ngày càng gia tăng.
Từ “preorder” xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh khác nhau, trong đó có bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chủ đề như mua sắm và đặt hàng. Trong phần Nói và Viết, “preorder” thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về kế hoạch và chiến lược kinh doanh. Trong phần Đọc, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản về thương mại và tiếp thị, thể hiện việc đặt hàng trước sản phẩm.
