Bản dịch của từ Preorder trong tiếng Việt

Preorder

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preorder(Noun)

pɹiˈɔɹdɚ
pɹiˈɔɹdɚ
01

Một đơn đặt hàng được đặt trước khi hàng hóa có sẵn để mua.

An order placed before goods are available for purchase.

Ví dụ

Preorder(Verb)

pɹiˈɔɹdɚ
pɹiˈɔɹdɚ
01

Đặt hàng (hàng) trước.

Order goods in advance.

Ví dụ

Dạng động từ của Preorder (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Preorder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Preordered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Preordered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Preorders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Preordering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh