preparedness
preparedness (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng sẵn sàng, được chuẩn bị trước để đối phó, đặc biệt là trong thời chiến hoặc khi có nguy cơ chiến tranh.
Tình trạng sẵn sàng, được chuẩn bị trước để đối phó, đặc biệt là trong thời chiến hoặc khi có nguy cơ chiến tranh.
A state of readiness especially for war.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preparedness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preparedness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preparedness" được định nghĩa là trạng thái sẵn sàng hoặc khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ, đặc biệt trong bối cảnh khẩn cấp hoặc thiên tai. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về cách sử dụng từ này, nhưng "preparedness" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các tài liệu chính thức và chiến lược an toàn công cộng. Các phiên bản ngữ âm có thể thay đổi một chút do địa phương, nhưng ý nghĩa của từ vẫn giữ nguyên trong cả hai biến thể.
