prerecord
Verb
prerecord (Verb)
/pɹiɹikˈɔɹd/
/pɹiɹɪkˈɑɹd/
AI
Ví dụ
Chúng tôi sẽ ghi âm trước cuộc phỏng vấn với Sarah cho podcast tuần sau.We will prerecord the interview with Sarah for next week's podcast.
Họ đã không ghi âm trước bất kỳ phần nào cho sự kiện mạng xã hội.They did not prerecord any segments for the social media event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Prerecord" là động từ chỉ hành động ghi âm hoặc ghi hình một nội dung trước thời điểm phát sóng hoặc công bố chính thức. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "prerecord" được sử dụng giống nhau với cách phát âm gần như đồng nhất. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể thấy cách viết tắt là "pre-rec" trong bối cảnh không chính thức. Từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.