Bản dịch của từ Prescriptivity trong tiếng Việt

Prescriptivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescriptivity(Noun)

pɹɨskɹˈɪptɨkˌɪti
pɹɨskɹˈɪptɨkˌɪti
01

Tính chất hoặc thái độ mang tính bắt buộc, áp đặt những quy tắc, hướng dẫn phải làm theo; xu hướng muốn chỉ ra cách “nên” hoặc “phải” làm một việc nào đó (tư tưởng mang tính quy phạm, bắt buộc).

Prescriptive character or quality prescriptiveness.

规定性特征或质量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh