presently
Adverb
presently (Adverb)
/pɹˈɛzn̩tli/
/pɹˈɛzn̩tli/
AI
Ví dụ
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội hiện sẽ phát hành một video mới.The social media influencer will presently release a new video.
Sự kiện từ thiện sẽ bắt đầu ngay sau bài phát biểu của thị trưởng.The charity event will start presently after the mayor's speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vào thời điểm hiện tại; ngay bây giờ.
Vào thời điểm hiện tại; ngay bây giờ.
At the present time; now.
Ví dụ
Cô ấy hiện đang học tại trường đại học.She is presently studying at the university.
Cổ phiếu của công ty hiện đang ở mức cao nhất mọi thời đại.The company's stock is presently at an all-time high.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presently" trong tiếng Anh có nghĩa là "hiện tại" hoặc "ngay bây giờ". Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ nghĩa "bây giờ" nhưng trong tiếng Anh Anh, "presently" có thể mang nghĩa "sớm" hoặc "trong một thời gian ngắn". Sự khác biệt này có thể gây hiểu nhầm trong giao tiếp. Trong cả hai văn phong, từ này thường được dùng trong văn viết chính thức hơn là trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.