Bản dịch của từ Preset trong tiếng Việt

Preset

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preset(Noun)

prˈɛsɛt
ˈprɛsət
01

Một tập hợp các thiết lập hoặc giá trị cố định hoặc được xác định trước

A set of fixed or predetermined settings or values

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc sự sắp xếp được thiết lập trước

A condition or arrangement established in advance

Ví dụ

Preset(Verb)

prˈɛsɛt
ˈprɛsət
01

Một điều kiện hoặc sự sắp xếp được thiết lập trước

To configure a device or system with specific values before use

Ví dụ
02

Một tập hợp các thiết lập hoặc giá trị cố định hoặc được xác định trước

To set or arrange something beforehand

Ví dụ