Bản dịch của từ Preso trong tiếng Việt

Preso

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preso(Noun)

pɹˈisoʊ
pɹˈisoʊ
01

Từ lóng trong tin học chỉ một bài thuyết trình hoặc slide trình bày (viết tắt của presentation).

(computing, informal) presentation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh