press room
press room (Noun)
Nghĩa 01
Phòng đặt máy in; một phòng hoặc khu vực chứa các máy in (như máy in báo, máy in công nghiệp) để in ấn tài liệu.
A room which contains printing presses.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Phòng dành cho báo chí hoặc truyền thông, nơi các phóng viên làm việc, gặp gỡ hoặc đưa tin; thường là nơi tổ chức họp báo và đặt bàn làm việc, máy tính, thiết bị truyền thông (không phải là nhà in).
A room containing a press other than a printing press.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phòng được dành riêng cho các nhà báo dùng để làm việc, họp báo, phỏng vấn hoặc trao đổi thông tin với truyền thông.
A room reserved for the use of journalists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Press room" là thuật ngữ chỉ không gian hoặc phòng dành cho các phóng viên, nhà báo trong quá trình tác nghiệp, đặc biệt trong các sự kiện như hội nghị, họp báo. Tại đây, các phóng viên có thể thu thập thông tin, phỏng vấn và viết bài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với âm "r" trong tiếng Anh Mỹ thường được phát âm mạnh hơn.