Bản dịch của từ Presupposing trong tiếng Việt

Presupposing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Presupposing(Verb)

pɹizˈʌpsəvɨŋ
pɹizˈʌpsəvɨŋ
01

Giả định trước; tận dụng.

To assume beforehand take for granted.

Ví dụ

Dạng động từ của Presupposing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Presuppose

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Presupposed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Presupposed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Presupposes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Presupposing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ