Bản dịch của từ Pretest trong tiếng Việt

Pretest

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pretest(Noun)

pɹˈitˌɛst
pɹˈitˌɛst
01

Bài kiểm tra thử hoặc kiểm tra sơ bộ được làm trước khi làm bài chính thức, nhằm đánh giá trình độ, nội dung hoặc khám phá các vấn đề cần chỉnh sửa.

A preliminary test or trial.

Ví dụ

Pretest(Verb)

pɹˈitˌɛst
pɹˈitˌɛst
01

Tiến hành một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm sơ bộ để đánh giá, kiểm tra trước khi thực hiện chính thức.

Carry out a preliminary test or trial of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh