Anh - Việt
prettily
Adverb
prettily (Adverb)
/pɹˈɛtəli/
/pɹˈɛtəli/
AI
Nghĩa 01 · một cách xinh xắn, duyên dáng hoặc dễ nhìn; làm cho trông hấp dẫn, dễ chịu
một cách xinh xắn, duyên dáng hoặc dễ nhìn; làm cho trông hấp dẫn, dễ chịu
in an attractive way pleasingly.
Ví dụ
Cô ấy mặc đẹp cho buổi tụ tập xã hội.She dressed prettily for the social gathering.
Các trang trí được sắp xếp đẹp xung quanh địa điểm.The decorations were arranged prettily around the venue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prettily" là trạng từ chỉ cách thức, mang nghĩa diễn tả hành động được thực hiện một cách đẹp đẽ, duyên dáng hoặc hấp dẫn. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.