prevaricator
Noun
prevaricator (Noun)
/pɹɪvˈæɹəkeɪtəɹ/
/pɹɪvˈæɹəkeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người nói dối đã tránh trả lời câu hỏi trong buổi tranh luận xã hội tuần trước.The prevaricator avoided answering questions during the social debate last week.
Cô ấy không phải là người nói dối; cô ấy nói thật về các vấn đề xã hội.She is not a prevaricator; she speaks honestly about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prevaricator" chỉ người hay nói dối, lấp liếm hoặc tránh né sự thật. Từ này có nguồn gốc từ động từ "prevaricate", nghĩa là hành động nói dối hoặc không trung thực. Trong tiếng Anh, "prevaricator" được sử dụng cả trong tiếng Anh British và American mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, cách dùng có thể nhấn mạnh đến tính chất nghiêm trọng của hành động nói dối trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc pháp lý.