Bản dịch của từ Prevent airflow trong tiếng Việt

Prevent airflow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent airflow(Phrase)

prˈɛvənt ˈeəfləʊ
ˈprivənt ˈɛrˌfɫoʊ
01

Chắn đường luồng khí đi qua

Block the airflow

阻碍空气的通行

Ví dụ
02

Ngăn cản hoặc làm chậm lại dòng không khí

To prevent or hinder the movement of air

阻止或阻碍空气的流动

Ví dụ
03

Can thiệp để ngăn không cho không khí thoát ra

Intervene to prevent air from circulating.

干预并阻止空气流通

Ví dụ