Bản dịch của từ Prevent rigidity trong tiếng Việt

Prevent rigidity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prevent rigidity(Phrase)

prˈɛvənt rɪdʒˈɪdɪti
ˈprivənt rɪˈdʒɪdəti
01

Ngăn cản hoặc kiềm chế khả năng linh hoạt

To prevent or restrict the achievement of flexibility.

为防止或遏制灵活性的实现。

Ví dụ
02

Ngăn chặn sự xuất hiện của sự cứng nhắc

To prevent the onset of stiffness.

为了防止出现僵硬的情况

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó trở nên mềm mại hoặc linh hoạt hơn

To prevent something from becoming rigid or inflexible.

为了防止事情变得僵化或过于死板。

Ví dụ