preventative
Adjective
preventative (Adjective)
/pɹivˈɛntətɪv/
/pɹivˈɛntətɪv/
AI
Nghĩa 01 · Tính từ chỉ việc mang tính ngăn ngừa, phòng tránh trước khi sự việc (thường là bệnh tật, vấn đề) xảy ra. "Preventative" là dạng thay thế của "preventive".
Tính từ chỉ việc mang tính ngăn ngừa, phòng tránh trước khi sự việc (thường là bệnh tật, vấn đề) xảy ra. "Preventative" là dạng thay thế của "preventive".
Ví dụ
Biện pháp phòng ngừa rất quan trọng cho phúc lợi xã hội.Preventative measures are crucial for social well-being.
Các cuộc kiểm tra định kỳ là chiến lược bảo vệ sức khỏe phòng ngừa trong cộng đồng.Regular check-ups serve as a preventative health strategy in communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preventative" là một tính từ và danh từ, chỉ những biện pháp hoặc hành động nhằm ngăn chặn một sự kiện tiêu cực xảy ra, ví dụ như bệnh tật hoặc tai nạn. Trong tiếng Anh Mỹ, "preventative" thường được dùng thay cho "preventive", nhưng "preventive" được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, song cách sử dụng "preventative" có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh y tế tại Mỹ.