preventive
preventive (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tính chất ngăn ngừa, nhằm tránh cho điều không mong muốn (như bệnh tật, tai hại) xảy ra.
Có tính chất ngăn ngừa, nhằm tránh cho điều không mong muốn (như bệnh tật, tai hại) xảy ra.
Designed to keep something undesirable such as illness or harm from occurring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của preventive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
preventive phòng ngừa | more preventive ngăn ngừa hơn | most preventive ngăn ngừa nhiều nhất |
preventive (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị dùng để ngăn ngừa bệnh tật hoặc ngăn chặn tình trạng sức khỏe xấu đi; nhằm phòng bệnh trước khi nó xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preventive" được dùng để chỉ các biện pháp hoặc hành động nhằm ngăn chặn điều gì xảy ra, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế để bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa bệnh tật. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên phiên âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng ngữ âm của từng vùng. "Preventive" có thể được sử dụng trong các cụm từ như "preventive measures" hoặc "preventive medicine", nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc chủ động trong quản lý rủi ro.