Bản dịch của từ Previous research trong tiếng Việt
Previous research

Previous research(Noun)
Nghiên cứu đã được tiến hành trước đó hoặc trước cuộc nghiên cứu hoặc khảo sát hiện tại.
Previous research was conducted before the current survey or examination.
此前或在当前研究之前进行的研究。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "previous research" được sử dụng để chỉ những nghiên cứu đã được tiến hành trước đó, thường nhằm cung cấp cơ sở lý thuyết hoặc bối cảnh cho các nghiên cứu mới. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và được dùng trong văn phong học thuật, đặc biệt trong các bài viết nghiên cứu và luận văn. Tuy nhiên, sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu có thể xuất hiện do cách phát âm vùng miền.
Cụm từ "previous research" được sử dụng để chỉ những nghiên cứu đã được tiến hành trước đó, thường nhằm cung cấp cơ sở lý thuyết hoặc bối cảnh cho các nghiên cứu mới. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có nghĩa tương tự và được dùng trong văn phong học thuật, đặc biệt trong các bài viết nghiên cứu và luận văn. Tuy nhiên, sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu có thể xuất hiện do cách phát âm vùng miền.
