ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Previous version of map
Biểu đồ thể hiện nội dung của một cuốn sách hoặc tài liệu khác.
A diagram that illustrates the content of a book or other document.
一本书或其他文档内容的图示表示
Một bản đồ thể hiện các đặc điểm như đường xá, sông ngòi và các công trình xây dựng trong khu vực đó.
A map displaying a region with features such as streets, rivers, and buildings.
展示区域特征的地图,例如道路、河流和建筑物
Một bản vẽ hoặc mô hình của bề mặt trái đất hoặc của một khu vực cụ thể
A plan or representation of the Earth's surface or a specific area.
这是关于地球表面或特定区域的设计或示意图。