pricking
pricking (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “prick”, có nghĩa là đang châm, đang chích, đang làm đau nhẹ bằng vật nhọn; hoặc cảm giác bị châm/kích nhẹ (ví dụ: cảm thấy kim châm).
present participle and gerund of prick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pricking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pricked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pricked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pricks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pricking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pricking" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động châm, đâm nhẹ hoặc tạo ra cảm giác châm chích. Trong tiếng Anh Anh, "pricking" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả cảm giác khi kim châm vào da. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng thường mang hơi hướng miêu tả tính chất sắc bén hoặc đau nhói của đồ vật. Cấu trúc và ngữ điệu của từ có thể khác nhau giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.