Bản dịch của từ Priestess trong tiếng Việt

Priestess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priestess(Noun)

pɹˈistəs
pɹˈistɪs
01

Một phụ nữ làm tư tế trong một tôn giáo không phải Cơ đốc (tức là người phụ trách nghi lễ, thờ cúng hoặc truyền bá tín ngưỡng trong các tôn giáo truyền thống, đạo thờ mẫu, đạo dân gian, hoặc tôn giáo phương Đông/xa lạ).

A female priest of a nonChristian religion.

非基督教的女祭司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Priestess (Noun)

SingularPlural

Priestess

Priestesses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ