Bản dịch của từ Princessy trong tiếng Việt

Princessy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Princessy(Adjective)

prɪnˈsɛsi
prɪnˈsɛsi
01

Có đặc điểm hoặc giống công chúa; phù hợp với công chúa.

Characteristic of or resembling a princess; suitable for a princess.

Ví dụ