Bản dịch của từ Principality trong tiếng Việt

Principality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Principality(Noun)

prˌɪnsɪpˈælɪti
ˌprɪnsəˈpæɫəti
01

Một vùng đất hoặc lĩnh vực do hoàng tử cai trị

A territory or land under the rule of a royal authority.

一块受王权统治的领土或地区

Ví dụ
02

Một nhà nước do hoàng tử hoặc công chúa trị vì

A country ruled by a prince or princess.

一个由王子或公主统治的国家

Ví dụ
03

Vị trí hoặc quyền hạn của một hoàng tử

The status or power of a prince

王子的地位或权力

Ví dụ