Bản dịch của từ Priory trong tiếng Việt

Priory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Priory(Noun)

pɹˈaɪɚi
pɹˈaɪəɹi
01

Một tu viện nhỏ hoặc nhà tu (cho nam hay nữ tu) được điều hành bởi một vị phụ prior (prior/prioress). Nghĩa là nơi cộng đồng tu sĩ sống chung, cầu nguyện và làm việc, nhưng quy mô nhỏ hơn một tu viện lớn.

A small monastery or nunnery that is governed by a prior or prioress.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ