Bản dịch của từ Private client services trong tiếng Việt

Private client services

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private client services(Phrase)

prˈɪveɪt klˈaɪənt sˈɜːvɪsɪz
ˈpraɪˌveɪt ˈkɫaɪənt ˈsɝvɪsɪz
01

Dịch vụ dành cho cá nhân hoặc tổ chức quản lý tài sản và khoản đầu tư của họ

Services for individuals or organizations managing their assets and investments.

为个人或机构提供的财务与投资管理服务

Ví dụ
02

Dịch vụ tư vấn dành cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao

Consulting services tailored for high-net-worth individuals.

高净值个人的咨询服务

Ví dụ
03

Hỗ trợ và quản lý phù hợp dành cho khách hàng quan tâm đến quyền riêng tư và giữ bí mật

Customized support and management for clients who prioritize privacy and security.

为关注隐私和安全的客户提供定制的支持与管理方案

Ví dụ