Bản dịch của từ Private parts trong tiếng Việt

Private parts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private parts (Noun)

pɹˈaɪvət pˈɑɹts
pɹˈaɪvət pˈɑɹts
01

Cơ quan sinh dục nam hay nữ.

The male or female genitalia.

Ví dụ

Many cultures view private parts as sacred and deserving of respect.

Nhiều nền văn hóa coi bộ phận sinh dục là thiêng liêng và đáng tôn trọng.

People should not feel embarrassed discussing private parts openly.

Mọi người không nên cảm thấy xấu hổ khi thảo luận về bộ phận sinh dục.

Are private parts a taboo topic in your culture?

Bộ phận sinh dục có phải là chủ đề cấm kỵ trong văn hóa của bạn không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/private parts/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Private parts

Không có idiom phù hợp