Bản dịch của từ Private source trong tiếng Việt

Private source

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Private source(Phrase)

pɹˈaɪvət sˈɔɹs
pɹˈaɪvət sˈɔɹs
01

Người cung cấp thông tin bí mật hoặc kín đáo cho ai đó (ví dụ nhân viên điều tra, nhà báo), không muốn bị lộ danh tính.

A secret or confidential informant.

秘密信息提供者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh