probabilistically
Adverb
probabilistically (Adverb)
/ˌprɑ.bə.bəˈlɪ.stɪ.kə.li/
/ˌprɑ.bə.bəˈlɪ.stɪ.kə.li/
AI
Nghĩa 01
Một cách liên quan đến xác suất; theo kiểu dựa trên khả năng xảy ra (dựa trên xác suất).
relating to or involving probability.
Ví dụ
Xác suất, tôi tin rằng mạng xã hội có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp.Probabilistically, I believe social media can enhance communication skills.
Cô ấy không tiếp cận viết IELTS theo cách xác suất, thích cách tiếp cận có cấu trúc.She doesn't approach IELTS writing probabilistically, preferring a structured approach.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Probabilistically" là một trạng từ liên quan đến xác suất, chỉ việc đánh giá hoặc dự đoán một sự kiện dựa trên tính toán xác suất. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, khoa học dữ liệu và lý thuyết xác suất. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, tuy không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn của từng khu vực.