Bản dịch của từ Proboscidal trong tiếng Việt

Proboscidal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proboscidal (Adjective)

pɹˌɑbəsˈɪdə
pɹˌɑbəsˈɪdə
01

Thuộc về hoặc có dáng vẻ của một vòi (vật giống như vòi), tức là mang đặc tính, hình dạng hoặc liên quan đến vòi mút ở động vật (ví dụ: vòi voi hoặc miệng hút của một số côn trùng).

Of the nature or appearance of a proboscis of or relating to a proboscis.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh